茶棧 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

茶棧 có 6 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$80

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 茶棧 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 茶棧. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 茶棧 →

Câu hỏi thường gặp

茶棧 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

茶棧 có 6 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 茶棧 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 茶棧: 冬瓜仙草茶, 冬瓜檸檬露, 古熬仙草茶, 黑糖冬瓜茶, 蜂蜜檸檬汁, 金桔檸檬汁, 果釀蔓越莓汁, 金黃百香果汁, 冬瓜鮮奶, 仙草凍冬瓜茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 茶棧 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 茶棧: 冬瓜鮮奶, 抹茶鮮奶, 鮮奶烏龍/青茶, 鮮奶紅茶/綠茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 茶棧 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 茶棧

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+5
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
  • 仙草凍Thạch sương sáo
  • 寒天Thạch rau câu (agar)
  • 蘆薈Nha đam
  • 小麥胚芽Mầm lúa mì

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 茶棧

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn